kiến nghị

Học thuật
Thân thiện
kiến nghị

Một nhóm người đang thảo luận kiến nghị tại một cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Văn bản hoặc ý kiến đề xuất chính thức, thường mang tính tập thể, trình lên một cơ quan, tổ chức thẩm quyền để xem xét giải quyết: "kiến nghị" đề nghị được đưa ra một cách hệ thống, dựa trên cơ sở phân tích, nhằm đề xuất giải pháp, thay đổi hoặc yêu cầu hành động cụ thể.
    • Hành động, việc đưa ra đề nghị đó: "kiến nghị" cũng có thể chỉ hành động trình bày, đề xuất ý kiến một cách chính thức.
  2. Động từ:

    • Trình bày, đề xuất một cách chính thức lên cấp thẩm quyền để xem xét, giải quyết: Hành động đưa ra một đề nghị căn cứ, thường bằng văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhân dân trong khu phố đã gửi một bản kiến nghị lên Ủy ban nhân dân quận về việc xây dựng công viên. (Người dân trong khu phố đã gửi một bản kiến nghị lên Ủy ban nhân dân quận về việc xây dựng công viên.)
    • Kiến nghị của các nhà khoa học về bảo vệ môi trường đã được chính phủ tiếp thu. (Kiến nghị của các nhà khoa học về bảo vệ môi trường đã được chính phủ tiếp thu.)
  • Động từ:

    • Cử tri kiến nghị chính quyền địa phương sớm khắc phục tình trạng ngập úng. (Cử tri kiến nghị chính quyền địa phương sớm khắc phục tình trạng ngập úng.)
    • Chúng tôi kiến nghị Hội đồng quản trị xem xét lại chính sách này. (Chúng tôi kiến nghị Hội đồng quản trị xem xét lại chính sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đưa ra kiến nghị": trình bày, đề xuất một kiến nghị.

    • Đại biểu Quốc hội đã đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng tại kỳ họp. (Đại biểu Quốc hội đã đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng tại kỳ họp.)
  • "Tiếp thu kiến nghị": chấp nhận, xem xét xử lý theo đề nghị.

    • quan chức năng cần nghiêm túc tiếp thu các kiến nghị của người dân. (Cơ quan chức năng cần nghiêm túc tiếp thu các kiến nghị của người dân.)
  • "Kiến nghị khẩn cấp": đề nghị cần được xem xét giải quyết ngay lập tức tính chất quan trọng, cấp bách.

    • Bệnh viện gửi kiến nghị khẩn cấp về việc thiếu trang thiết bị y tế. (Bệnh viện gửi kiến nghị khẩn cấp về việc thiếu trang thiết bị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Đề nghị (động từ/danh từ): nêu lên ý muốn, yêu cầu của mình để người khác hoặc tổ chức xem xét, thực hiện. (Nghĩa rộng hơn ít tính chất chính thức, trang trọng hơn "kiến nghị").
  • Đề xuất (động từ/danh từ): đưa ra ý kiến, phương án để mọi người cùng thảo luận, lựa chọn. (Thường tập trung vào ý tưởng, giải pháp mới).
  • Yêu cầu (động từ/danh từ): đề nghị với thái độ cần phải được đáp ứng. (Mang sắc thái mạnh hơn, đòi hỏi phải thực hiện).
  • Khuyến nghị (danh từ/động từ): lời khuyên, đề nghị mang tính gợi ý, khuyên răn dựa trên chuyên môn, nghiên cứu. (Nhấn mạnh tính chất tư vấn, hướng dẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Đề đạt: trình bày, bày tỏ (ý kiến, nguyện vọng) lên cấp trên.
  • Phản ánh: nói lên, trình bày (tình hình, ý kiến) vớiquan chức năng.
  • Trình bày: nêu ra, giải thích (ý kiến, vấn đề) một cách hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với "kiến nghị" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm như "đưa ra kiến nghị", "gửi kiến nghị", "trình kiến nghị").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kiến nghị").

kiến nghị

Một nhóm người đang thảo luận kiến nghị tại một cuộc họp.

  1. Đề nghị đưa ra để mọi người bàn bạc biểu quyết.